Lắp đặt hệ thống cấp khí tươi chuẩn HEPA cho nhà máy

Việc lắp đặt hệ thống cung cấp khí tươi chuẩn HEPA cho nhà máy đảm bảo không khí sạch, bảo vệ sức khỏe người lao động và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn sản xuất hiện đại.

Giới thiệu về hệ thống cấp khí tươi HEPA

Khái niệm hệ thống cấp khí tươi HEPA là gì

Trong môi trường công nghiệp hiện đại, yêu cầu về chất lượng không khí ngày càng trở nên khắt khe. Hệ thống cung cấp khí tươi HEPA là một giải pháp kỹ thuật được thiết kế nhằm đưa luồng khí sạch từ bên ngoài vào nhà máy, sau đó xử lý qua bộ lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air) để loại bỏ các hạt bụi mịn, vi khuẩn, nấm mốc và các tác nhân gây ô nhiễm khác. Không giống như hệ thống thông gió thông thường, hệ thống này kiểm soát chặt chẽ về lưu lượng và chất lượng không khí đầu vào, đảm bảo đạt chuẩn vệ sinh và an toàn cao nhất.

Tầm quan trọng của hệ thống lọc HEPA trong nhà máy

Trong các ngành sản xuất như dược phẩm, điện tử, thực phẩm, hay y tế, không khí ô nhiễm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sản phẩm cũng như sức khỏe của người lao động.

Bộ lọc HEPA giúp loại bỏ đến 99.97% các hạt có kích thước 0.3 micron, góp phần tạo ra môi trường làm việc vô trùng, an toàn.

Việc ứng dụng hệ thống này là điều kiện tiên quyết để đạt được các chứng chỉ như ISO 14644 (phòng sạch), GMP (Good Manufacturing Practice), HACCP (phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn).

Hệ thống giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn chéo, đồng thời kéo dài tuổi thọ của các thiết bị sản xuất do hạn chế bụi bẩn bám vào linh kiện.

Các tiêu chuẩn HEPA cần đạt được

Một hệ thống lọc khí HEPA đạt chuẩn phải tuân thủ các tiêu chí nghiêm ngặt sau:

Hiệu suất lọc: Tối thiểu 99.97% các hạt bụi có kích thước 0.3 micron theo tiêu chuẩn EN1822 (Châu Âu) hoặc ISO 29463.

Cấp độ lọc: Từ H13 đến H14 đối với HEPA, và U15 trở lên đối với ULPA (Ultra Low Penetration Air).

Kiểm định: Bộ lọc cần được kiểm tra bằng phương pháp MPPS (Most Penetrating Particle Size) để đảm bảo hiệu suất lọc cao nhất.

Chu kỳ thay thế: Phụ thuộc vào môi trường vận hành, thông thường từ 6 đến 12 tháng, có thể lâu hơn nếu tích hợp cảm biến cảnh báo áp suất.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Các thành phần chính của hệ thống

Một hệ thống cung cấp khí tươi HEPA đầy đủ thường bao gồm các bộ phận chính như sau:

Quạt thông gió cấp khí tươi: Có vai trò hút khí từ môi trường bên ngoài vào bên trong nhà máy. Loại quạt thường sử dụng là quạt ly tâm công suất cao hoặc quạt hướng trục có khả năng hoạt động liên tục trong thời gian dài.

Bộ lọc sơ cấp (Pre-filter): Lọc bỏ các hạt bụi lớn, lông, sợi vải, giúp kéo dài tuổi thọ bộ lọc HEPA phía sau.

Bộ lọc HEPA: Là bộ phận quan trọng nhất, giúp lọc bụi siêu mịn, vi khuẩn, virus… bảo vệ môi trường bên trong khỏi ô nhiễm.

Ống dẫn khí: Có thể là ống inox hoặc ống gió mềm, đảm bảo dẫn khí hiệu quả và chống rò rỉ.

Cảm biến chất lượng không khí: Đo nồng độ PM2.5, CO2, độ ẩm, nhiệt độ… để điều chỉnh vận hành tự động.

Điều hòa cấp khí tươi: Giúp làm mát hoặc sưởi không khí trước khi đưa vào không gian sản xuất, duy trì điều kiện ổn định quanh năm.

Quy trình hoạt động của hệ thống cấp khí tươi

  1. Hệ thống bắt đầu bằng việc hút khí tươi từ môi trường bên ngoài thông qua quạt thông gió cấp khí tươi.
  2. Luồng khí này sẽ đi qua bộ lọc sơ cấp để loại bỏ các hạt bụi thô.
  3. Sau đó, khí tiếp tục đi qua bộ lọc HEPA, nơi các hạt bụi siêu mịn, vi khuẩn, virus bị giữ lại gần như hoàn toàn.
  4. Không khí sạch sau khi lọc sẽ được xử lý về nhiệt độ và độ ẩm thông qua hệ thống điều hòa cấp khí tươi (nếu cần).
  5. Khí sạch được dẫn đến các khu vực sản xuất thông qua ống dẫn khí và phân phối đều bằng miệng cấp khí hoặc trần khuếch tán.
  6. Hệ thống cảm biến luôn giám sát chất lượng không khí và gửi dữ liệu về bộ điều khiển trung tâm để hiệu chỉnh lưu lượng phù hợp.

Vai trò của bộ lọc HEPA trong hệ thống

Bộ lọc HEPA là trái tim của hệ thống:

Đảm nhiệm vai trò lọc chính, loại bỏ gần như toàn bộ tác nhân gây ô nhiễm trong không khí.

Giúp duy trì áp suất dương trong nhà xưởng (so với môi trường bên ngoài), ngăn không cho không khí bẩn xâm nhập.

Góp phần đạt chứng nhận các tiêu chuẩn quốc tế về phòng sạch và an toàn lao động.

Tăng hiệu quả vận hành toàn hệ thống, bảo vệ sức khỏe người lao động và sự ổn định của dây chuyền sản xuất.

Quy trình lắp đặt hệ thống

Khảo sát và lập kế hoạch

Trước khi tiến hành lắp đặt hệ thống cung cấp khí tươi, đội ngũ kỹ thuật cần thực hiện khảo sát tổng thể khu vực nhà xưởng để xác định:

Diện tích và thể tích không gian cần cấp khí.

Mức độ yêu cầu về độ sạch không khí theo từng khu vực sản xuất.

Điều kiện hiện trạng hệ thống điện, kết cấu tường trần, trần kỹ thuật…

Các yếu tố môi trường bên ngoài: mật độ bụi, độ ẩm, nhiệt độ, nguồn khí xả thải gần khu vực.

Từ đó đưa ra bản thiết kế sơ bộ, xác định công suất quạt, số lượng bộ lọc HEPA, vị trí đặt các cảm biến và hệ thống ống dẫn khí sao cho tối ưu hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

Các bước lắp đặt chi tiết

  1. Chuẩn bị thiết bị và vật tư: Bao gồm quạt, bộ lọc, ống gió, cảm biến, hộp điều khiển, thiết bị gia nhiệt hoặc làm lạnh khí (nếu cần).
  2. Lắp đặt hệ thống ống dẫn khí: Thi công hệ thống ống dẫn khí theo thiết kế, đảm bảo độ kín và hạn chế tối đa rò rỉ.
  3. Gắn thiết bị xử lý khí: Lắp quạt thông gió, các lớp lọc sơ cấp và HEPA tại các vị trí phù hợp, đảm bảo luồng khí đi đúng trình tự.
  4. Kết nối hệ thống điều khiển: Gắn cảm biến đo chất lượng không khí, lập trình điều khiển vận hành tự động nếu có yêu cầu.
  5. Đấu nối hệ thống điện: Đảm bảo an toàn, có CB riêng cho từng khu vực và thiết bị.

Kiểm tra và vận hành thử nghiệm

Sau khi hoàn tất quá trình lắp đặt, đơn vị thi công sẽ thực hiện các bước kiểm tra chất lượng bao gồm:

Kiểm tra độ kín hệ thống ống dẫn khí.

Đo lường áp suất chênh lệch trước và sau bộ lọc HEPA.

Chạy thử hệ thống trong 24-72 giờ để đánh giá ổn định vận hành.

Hiệu chỉnh lại lưu lượng gió, nhiệt độ, độ ẩm theo yêu cầu thực tế sản xuất.

Đào tạo nhân viên nhà máy về cách vận hành, kiểm tra định kỳ và xử lý các lỗi thường gặp.

Ứng dụng và lợi ích

Các ngành công nghiệp phù hợp

Hệ thống cung cấp khí tươi chuẩn HEPA hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực yêu cầu môi trường sạch, cụ thể:

Ngành dược phẩm: Đảm bảo điều kiện vô trùng trong sản xuất và đóng gói thuốc, tuân thủ nghiêm ngặt GMP.

Ngành điện tử – bán dẫn: Phòng sạch sản xuất chip, bo mạch cần không khí sạch tuyệt đối để tránh nhiễm tĩnh điện, bụi.

Ngành thực phẩm: Tránh nhiễm khuẩn trong quá trình chế biến, đóng gói thực phẩm, nâng cao hạn sử dụng.

Y tế – bệnh viện: Hệ thống này dùng trong phòng mổ, phòng cách ly, phòng chăm sóc đặc biệt.

Thí nghiệm, nghiên cứu: Các phòng lab, trung tâm nghiên cứu khoa học, y sinh cần kiểm soát nghiêm ngặt không khí.

Lợi ích về môi trường làm việc

Bảo vệ sức khỏe người lao động: Giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh liên quan đến đường hô hấp do bụi mịn, nấm mốc, vi sinh vật trong không khí.

Ổn định điều kiện sản xuất: Hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm hiệu quả, giảm ảnh hưởng của thời tiết đến quá trình sản xuất.

Giảm tiếng ồn và khí độc: Lọc bỏ khí CO2, VOCs, khói thải độc hại từ môi trường bên ngoài, tạo môi trường yên tĩnh và an toàn.

Hiệu quả kinh tế mang lại

Tăng năng suất sản xuất: Nhờ môi trường làm việc sạch, công nhân có thể làm việc hiệu quả hơn, ít nghỉ bệnh.

Giảm chi phí sửa chữa thiết bị: Không khí sạch giúp máy móc không bị bụi bẩn bám vào các bộ phận kỹ thuật, kéo dài tuổi thọ.

Đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu: Doanh nghiệp dễ dàng đạt các chứng nhận quốc tế như ISO, HACCP, mở rộng thị trường nước ngoài.

Bảo trì và bảo dưỡng

Lịch trình bảo trì định kỳ

Hàng tuần: Kiểm tra tổng quát hệ thống, vệ sinh miệng cấp khí và cảm biến.

Hàng tháng: Vệ sinh quạt thông gió, kiểm tra đường ống dẫn khí và các khớp nối.

3–6 tháng/lần: Thay lọc sơ cấp (Pre-filter).

6–12 tháng/lần: Kiểm tra hoặc thay thế bộ lọc HEPA, đo hiệu suất lọc và áp suất đầu vào.

Các lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng

Không vận hành hệ thống khi chưa có lọc HEPA đúng tiêu chuẩn.

Cần hiệu chỉnh cảm biến chất lượng không khí định kỳ để đảm bảo số liệu chính xác.

Luôn giám sát báo động từ bộ điều khiển để xử lý nhanh các sự cố kỹ thuật.

Cách xử lý sự cố thường gặp

Áp suất giảm bất thường: Kiểm tra xem lọc HEPA có bị tắc hay rò rỉ khí.

Không khí có mùi lạ: Có thể do bộ lọc bị quá hạn, cần thay mới.

Tiếng ồn lớn: Rung từ quạt thông gió cấp khí tươi, cần kiểm tra phần cố định hoặc vòng bi.

Kết luận

Tổng kết về tầm quan trọng của hệ thống

Trong thời đại sản xuất hiện đại, việc đảm bảo chất lượng không khí trong nhà máy không còn là tùy chọn mà là tiêu chuẩn bắt buộc. Việc lắp đặt hệ thống cung cấp khí tươi kết hợp bộ lọc HEPA không chỉ giúp đảm bảo an toàn lao động, nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Dịch vụ lắp đặt tại Điện máy ELC

Tại Điện máy ELC, chúng tôi chuyên tư vấn và thi công trọn gói hệ thống cung cấp khí tươi, tích hợp quạt thông gió cấp khí tươi, điều hòa cấp khí tươi, đảm bảo đáp ứng mọi tiêu chuẩn HEPA hiện hành. Đội ngũ kỹ sư nhiều năm kinh nghiệm, quy trình triển khai bài bản, bảo hành dài hạn, giá cả cạnh tranh.

Liên hệ ngay với Điện máy ELC để được tư vấn miễn phí và khảo sát tận nơi!

✅ Hãy để Điện Máy ELC đồng hành cùng bạn trên hành trình kiến tạo không gian sống và làm việc đẳng cấp, tối ưu nhất.

Website: https://dienmayelc.com.vn/

Địa chỉ: 577/15/8 Đường Vườn Lài, Khu phố 2, Phường An Phú Đông, Quận 12,  Thành phố Hồ Chí Minh

Email: info@dienmayelc.com.vn

Hotline: 0789978898

Bài viết liên quan
preloader