Tổng hợp mã lỗi máy lạnh LG: Nguyên nhân và cách khắc phục

Khi máy lạnh báo mã lỗi máy lạnh LG, đây là dấu hiệu thiết bị đang gặp trục trặc cần xử lý kịp thời. Việc nắm rõ ý nghĩa từng mã giúp bạn xác định chính xác nguyên nhân và tránh hư hỏng nghiêm trọng. Trong bài viết này, Điện máy ELC sẽ tổng hợp bảng mã lỗi đầy đủ kèm hướng dẫn cách khắc phục đơn giản, giúp bạn kiểm tra và bảo dưỡng máy lạnh ngay tại nhà một cách hiệu quả.

Tổng hợp mã lỗi máy lạnh LG: Nguyên nhân và cách khắc phục

Giới thiệu về máy lạnh LG

LG Electronics là tập đoàn điện tử đa quốc gia của Hàn Quốc được thành lập từ năm 1958, với hơn 65 năm lịch sử phát triển trong ngành công nghiệp điện tử và điện máy gia dụng. Tại thị trường Việt Nam, máy lạnh LG chiếm thị phần đáng kể nhờ thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến và dải sản phẩm đa dạng phù hợp với nhiều phân khúc. 

Các dòng máy lạnh LG nổi bật hiện nay bao gồm: dòng Dual Cool Inverter với công nghệ làm lạnh kép tiết kiệm điện, dòng Art Cool với thiết kế như tranh nghệ thuật, và dòng Standard phù hợp nhu cầu cơ bản. Điểm mạnh của LG là công nghệ máy nén Dual Inverter độc quyền giúp tiết kiệm đến 70% điện năng, hoạt động êm ái và bền bỉ với bảo hành máy nén lên đến 10 năm. 

Tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh LG
Tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh LG

Cách kiểm tra mã lỗi máy lạnh LG

Khi máy lạnh LG gặp sự cố, việc xác định chính xác mã lỗi là bước quan trọng đầu tiên để có hướng xử lý phù hợp. LG cung cấp hai phương pháp kiểm tra mã lỗi chính, phù hợp với các dòng sản phẩm và tình huống khác nhau. 

  • Qua màn hình hiển thị: Mã lỗi (thường là CHxx như CH02, CH10 hiển thị trực tiếp trên màn hình LED của dàn lạnh (dòng Inverter/đời mới) hoặc qua ứng dụng LG ThinQ (với máy có Wi-Fi).
  • Qua đèn báo LED: Cần quan sát và đếm số lần nhấp nháy của đèn LED (thường là đèn Operation) trong mỗi chu kỳ (khoảng 3-5 giây nghỉ). Số lần nhấp nháy này sẽ tương ứng với mã lỗi CHxx.

Bảng mã lỗi dàn lạnh máy lạnh LG

Dàn lạnh (Indoor Unit) là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với không gian sử dụng, chứa các cảm biến, motor quạt và mạch điều khiển quan trọng. Các mã lỗi máy lạnh LG liên quan đến dàn lạnh thường bắt đầu từ CH01 đến CH10 và một số mã đặc biệt khác.

Nhóm mã lỗi cảm biến

Cảm biến đóng vai trò “giác quan” giúp máy lạnh LG đo lường và điều chỉnh hoạt động chính xác. Khi cảm biến gặp sự cố, máy không thể vận hành đúng cách và sẽ báo lỗi tương ứng.

Mã lỗi Ý nghĩa Nguyên nhân Cách xử lý
CH01 Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh Dàn lạnh hỏng, đứt dây hoặc chập Kiểm tra kết nối, thay cảm biến nếu hỏng
CH02 Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng Room temp hỏng hoặc tiếp xúc kém Kiểm tra, vệ sinh hoặc thay cảm biến
CH03 Lỗi cảm biến xả dàn lạnh Cảm biến drain hỏng Thay cảm biến
CH05 Lỗi giao tiếp dàn lạnh – dàn nóng Mất kết nối tín hiệu giữa 2 dàn Kiểm tra dây tín hiệu, đấu nối
CH06 Lỗi cảm biến nhiệt độ ống đồng dàn lạnh Pipe temp hỏng Thay cảm biến
CH07 Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh 2 Thermistor thứ 2 hỏng (model có 2 cảm biến) Thay cảm biến

Nhóm mã lỗi hệ thống điện

Các mã lỗi liên quan đến hệ thống điện dàn lạnh thường xuất hiện khi có vấn đề về motor, nguồn điện hoặc các linh kiện điều khiển.

Mã lỗi Ý nghĩa Nguyên nhân Mức độ
CH10 Lỗi motor quạt dàn lạnh Motor bị kẹt, hỏng tụ hoặc cuộn dây Trung bình
CH21 Lỗi mạch điều khiển dàn lạnh (PCB) Bo mạch indoor hỏng, chập Nghiêm trọng
CH22 Lỗi EEPROM dàn lạnh Bộ nhớ bo mạch hỏng Nghiêm trọng
CH23 Lỗi nguồn điện bất thường Điện áp không ổn định, quá cao/thấp Trung bình
CH24 Lỗi bảo vệ nhiệt motor quạt Motor quạt quá nhiệt Trung bình
CH26 Lỗi motor cánh hướng gió (swing) Motor swing kẹt hoặc hỏng Nhẹ
CH27 Lỗi bơm thoát nước ngưng Bơm drain hỏng hoặc kẹt Nhẹ

 

Nhóm mã lỗi hệ thống điện
Nhóm mã lỗi hệ thống điện

Bảng mã lỗi dàn nóng máy lạnh LG

Dàn nóng (Outdoor Unit) đặt ngoài trời, chứa máy nén (compressor), dàn ngưng tụ và các linh kiện điện tử quan trọng. Các mã lỗi máy lạnh LG liên quan đến dàn nóng thường từ CH31 trở lên và có mức độ nghiêm trọng cao hơn.

Lỗi máy nén

Máy nén là “trái tim” của máy lạnh, chịu trách nhiệm nén và tuần hoàn gas lạnh trong hệ thống. Các mã lỗi liên quan đến máy nén cần được chú ý đặc biệt vì chi phí sửa chữa thường cao.

Mã lỗi Ý nghĩa Nguyên nhân Mức độ
CH31 Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng Thermistor outdoor hỏng Trung bình
CH32 Lỗi cảm biến nhiệt độ ống xả máy nén Thermistor discharge hỏng Trung bình
CH33 Lỗi cảm biến nhiệt độ ống hút máy nén Thermistor suction hỏng Trung bình
CH34 Lỗi áp suất cao bất thường Áp suất hệ thống vượt ngưỡng Nghiêm trọng
CH35 Lỗi áp suất thấp bất thường Thiếu gas hoặc tắc đường ống Nghiêm trọng
CH38 Lỗi nhiệt độ ống xả quá cao Máy nén quá nhiệt Nghiêm trọng
CH40 Lỗi máy nén Máy nén hỏng, kẹt hoặc cuộn dây cháy Rất nghiêm trọng

Lỗi hệ thống làm lạnh

Các mã lỗi liên quan đến hệ thống làm lạnh bao gồm chu trình gas, van tiết lưu và các bộ phận trao đổi nhiệt.

Mã lỗi Ý nghĩa Nguyên nhân Cách xử lý
CH41 Lỗi mở van tiết lưu điện tử (EEV) Van EEV kẹt hoặc hỏng mạch điều khiển Kiểm tra, vệ sinh hoặc thay van
CH42 Lỗi đóng van tiết lưu điện tử Van EEV không đóng được Thay van tiết lưu
CH43 Lỗi motor quạt dàn nóng Motor quạt outdoor hỏng Thay motor quạt
CH44 Lỗi cảm biến áp suất gas Cảm biến pressure hỏng Thay cảm biến
CH45 Lỗi quá dòng máy nén Máy nén làm việc quá tải Kiểm tra gas, điện áp
CH46 Lỗi bảo vệ nhiệt dàn nóng Dàn nóng quá nhiệt Vệ sinh dàn nóng, kiểm tra quạt
CH47 Lỗi thiếu gas Lượng gas trong hệ thống không đủ Dò rò, bổ sung gas

 

Bảng mã lỗi dàn nóng máy lạnh LG
Bảng mã lỗi dàn nóng máy lạnh LG

Mã lỗi liên quan đến tín hiệu và điện áp

Ngoài các mã lỗi cục bộ ở dàn lạnh và dàn nóng, còn có các mã lỗi máy lạnh LG Inverter liên quan đến tín hiệu điều khiển, nguồn điện và giao tiếp giữa các bộ phận.

Lỗi mạch điều khiển

Mạch điều khiển là “bộ não” điều phối toàn bộ hoạt động của hệ thống máy lạnh LG.

Mã lỗi Ý nghĩa Nguyên nhân Mức độ
CH51 Lỗi mạch điều khiển dàn nóng (PCB outdoor) Bo mạch outdoor hỏng Nghiêm trọng
CH52 Lỗi EEPROM dàn nóng Bộ nhớ bo mạch outdoor hỏng Nghiêm trọng
CH53 Lỗi cảm biến dòng điện DC Cảm biến CT hỏng Trung bình
CH54 Lỗi module Inverter (IPM) Module công suất hỏng Nghiêm trọng
CH55 Lỗi nguồn điện không đủ Điện áp đầu vào thấp Trung bình
CH56 Lỗi quá áp nguồn điện Điện áp đầu vào cao bất thường Trung bình
CH57 Lỗi mất pha (3 pha) Một trong các pha bị mất Nghiêm trọng

Lỗi kết nối giữa các linh kiện

Các mã lỗi trong nhóm này liên quan đến sự giao tiếp và kết nối giữa các bo mạch, cảm biến và linh kiện điện tử.

Mã lỗi Ý nghĩa Nguyên nhân Cách xử lý
CH60 Lỗi kết nối giữa các dàn lạnh  Lỗi bus truyền thông hệ thống multi Kiểm tra dây, bo mạch
CH61 Lỗi nhận dạng model dàn lạnh Dàn lạnh không tương thích Kiểm tra model, kết nối
CH62 Lỗi số lượng dàn lạnh  Kết nối sai số lượng dàn Kiểm tra cài đặt, kết nối
CH63 Lỗi địa chỉ dàn lạnh  Trùng địa chỉ hoặc cài sai Cài đặt lại địa chỉ
CH65 Lỗi kết nối remote có dây Remote có dây mất kết nối Kiểm tra dây, remote
CH67 Lỗi giao tiếp giữa bo chính và bo Inverter Cáp kết nối hỏng hoặc bo lỗi Kiểm tra cáp, bo mạch

 

Bảng mã lỗi máy lạnh LG inverter
Bảng mã lỗi máy lạnh LG inverter

Hướng dẫn khắc phục mã lỗi LG

Không phải tất cả mã lỗi đều cần kỹ thuật viên xử lý. Nhiều lỗi đơn giản có thể tự khắc phục tại nhà nếu bạn biết cách thực hiện đúng quy trình.

Các bước xử lý khi gặp mã lỗi

  • Tắt nguồn và khởi động lại (Reset): Tắt máy bằng remote, sau đó ngắt cầu dao điện hoàn toàn. Chờ 3-5 phút để hệ thống reset và áp suất gas cân bằng, sau đó bật lại để loại trừ lỗi phần mềm tạm thời.
  • Kiểm tra nguồn điện và remote: Xác nhận ổ cắm điện và cầu dao hoạt động bình thường. Thử thay pin remote mới nếu remote phản hồi kém, và dùng đồng hồ đo điện áp nếu gặp các lỗi liên quan đến điện áp (CH55, CH56).
  • Dò lại mã lỗi chi tiết: Ghi nhận chính xác mã lỗi CHxx hiển thị trên dàn lạnh. Với một số model, nhấn giữ nút “Check” trên remote để truy cập chế độ kiểm tra lỗi, cung cấp thông tin cần thiết cho kỹ thuật viên chẩn đoán.

Khi nào cần gọi kỹ thuật viên?

Khi phát hiện máy lạnh LG báo lỗi, hãy thực hiện tuần tự các bước sau trước khi quyết định gọi thợ.

  • Mã lỗi xuất hiện trở lại ngay lập tức hoặc trong thời gian ngắn sau khi bạn đã thực hiện quy trình reset máy lạnh.
  • Máy lạnh chỉ chạy được vài phút (thường là 5-10 phút) rồi tự động tắt nguồn hoặc chuyển sang chế độ bảo vệ.
  • Máy lạnh bị chảy nước nhiều từ dàn lạnh hoặc có hiện tượng nước tràn ra ngoài liên tục do tắc đường ống xả.
  • Máy lạnh báo các mã lỗi nghiêm trọng liên quan trực tiếp đến block (máy nén) hoặc bo mạch điều khiển chính (main board).

Câu hỏi thường gặp về mã lỗi máy lạnh LG

Trong quá trình sử dụng và xử lý sự cố máy lạnh LG, người dùng thường có nhiều thắc mắc cần được giải đáp chi tiết.

Máy lạnh LG báo lỗi CHxx nghĩa là gì?

Mã lỗi dạng “CHxx” (Channel xx) là hệ thống mã lỗi đặc trưng của máy lạnh LG. Chữ “CH” là viết tắt của “Channel” hoặc “Check”, theo sau là hai chữ số từ 01 đến 99 để phân biệt các loại lỗi khác nhau.

Máy lạnh LG có tự reset lỗi không?

Câu trả lời là: có, trong một số trường hợp máy lạnh LG có thể tự động xóa lỗi, nhưng không phải tất cả các loại lỗi.

Máy lạnh LG không hiển thị mã lỗi thì làm sao?

Nếu máy lạnh LG không hiển thị mã lỗi trên màn hình, bạn hãy kiểm tra đèn LED trên dàn lạnh nhấp nháy theo quy luật nào để đối chiếu với bảng mã lỗi CHxx hoặc sử dụng ứng dụng LG ThinQ (nếu máy có Wi-Fi) để chẩn đoán. 

Bảng mã lỗi máy lạnh LG giúp bạn nhanh chóng nhận biết sự cố và lựa chọn hướng xử lý phù hợp, giữ thiết bị vận hành ổn định. Nắm rõ ý nghĩa các mã lỗi cũng giúp hạn chế hư hỏng và kéo dài tuổi thọ máy. Đừng quên theo dõi website Điện máy ELC để cập nhật những thông tin mới nhất về máy lạnh giúp bạn sử dụng thiết bị hiệu quả hơn.

Bài viết liên quan
preloader