Trong quá trình sử dụng máy lạnh Toshiba, chúng có thể gặp phải các vấn đề hoặc sự cố kỹ thuật. Trong bài viết này, chúng tôi đã tổng hợp các bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba đầy đủ nhất và giới thiệu chi tiết về các mã lỗi phổ biến mà bạn có thể gặp phải khi sử dụng máy lạnh Toshiba và cung cấp các hướng dẫn sửa chữa phù hợp để khắc phục chúng.
Mục lục
Giới thiệu về máy lạnh Toshiba
Trước khi đi vào chi tiết các mã lỗi, chúng ta cần hiểu rõ về thương hiệu và đặc điểm của máy lạnh Toshiba. Điều này giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về sản phẩm mình đang sử dụng và lý do tại sao hệ thống mã lỗi của Toshiba lại được thiết kế theo cách riêng biệt.
Tổng quan thương hiệu Toshiba
Toshiba là tập đoàn điện tử đa quốc gia của Nhật Bản được thành lập từ năm 1939, với lịch sử hơn 85 năm phát triển trong ngành công nghiệp điện tử và điện máy. Trong lĩnh vực điều hòa không khí, Toshiba được biết đến là một trong những thương hiệu tiên phong với nhiều công nghệ đột phá.
Tại thị trường Việt Nam, máy lạnh Toshiba chiếm thị phần đáng kể nhờ chất lượng ổn định và giá thành hợp lý. Các sản phẩm của Toshiba được sản xuất tại các nhà máy đạt tiêu chuẩn quốc tế, trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt trước khi đến tay người tiêu dùng.

Ưu điểm của máy lạnh Toshiba
Máy lạnh Toshiba sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội khiến thương hiệu này luôn nằm trong top lựa chọn của người tiêu dùng Việt.
- Hiệu suất năng lượng đỉnh cao: Áp dụng công nghệ Inverter DC Hybrid giúp tiết kiệm điện năng tới 50-60%, tự điều chỉnh công suất theo tải và đạt chứng nhận 5 sao về hiệu suất.
- Độ bền và độ tin cậy tuyệt đối: Máy nén công nghệ Nhật Bản có tuổi thọ cao (10-15 năm), sử dụng linh kiện chống ăn mòn và có hệ thống tự bảo vệ thông minh phù hợp với khí hậu Việt Nam.
- Công nghệ làm lạnh tiên tiến: Cung cấp khả năng làm lạnh cực nhanh (Hi-Power), phân phối khí lạnh đều (3D Airflow) và sử dụng bộ lọc kháng khuẩn Toshiba IAQ để đảm bảo chất lượng không khí.
Hướng dẫn kiểm tra mã lỗi máy lạnh Toshiba bằng remote
Khi máy lạnh Toshiba gặp sự cố, việc đầu tiên bạn cần làm là xác định chính xác mã lỗi đang hiển thị. Toshiba cung cấp hai phương pháp kiểm tra mã lỗi chính, giúp người dùng có thể tự tra cứu mà không cần đến sự hỗ trợ của kỹ thuật viên.
Kiểm tra mã lỗi qua đèn LED
Máy lạnh Toshiba sử dụng hệ thống đèn LED trên dàn lạnh để báo lỗi. Khi có sự cố, đèn sẽ nhấp nháy theo chu kỳ; bạn cần quan sát và đếm số lần nhấp nháy của đèn Operation (hoặc Timer), sau đó nghỉ khoảng 3 giây. Số lần nhấp nháy này tương ứng với mã lỗi cụ thể. Các dòng máy đời mới hơn sẽ hiển thị trực tiếp mã lỗi bằng chữ và số trên màn hình LCD.
Sử dụng remote để tra cứu mã lỗi
Sau đây, chúng tôi sẽ hướng dẫn các bạn kiểm tra mã lỗi máy lạnh Toshiba Inverter bằng điều khiển điều hòa Toshiba:
- Bước 1: Bạn hướng remote về phía máy lạnh và nhấn giữ nút “CHECK” hoặc “CHK” cho đến khi màn hình remote hiển thị 00.
- Bước 2: Lúc này, bạn sẽ lướt danh sách mã lỗi trên màn hình điều khiển bằng cách di mũi tên lên/xuống.
- Bước 3: Đèn TIMER nhấp nháy và bạn chỉ nghe 1 tiếng bíp thì đó không phải là lỗi cần sửa. Còn nếu toàn bộ đèn dàn lạnh nhấp nháy và nghe tiếng bíp kéo dài liên tục trong 10 giây thì đó là lỗi mà máy đang gặp phải.

Tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba
Dưới đây là tổng hợp bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba, có thể hiển thị khoảng 61 mã lỗi:
Bảng mã lỗi 2 ký tự
Dưới đây là bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba 2 ký tự:
| STT | Mã lỗi | Mô tả mã lỗi |
| 1 | 04 | Tín hiệu liên tiếp không được truyền lại từ thiết bị phát nhiệt (dàn nóng), do lỗi kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh |
| 2 | 05 | Dàn nóng không nhận được tín hiệu hoạt động |
| 3 | 07 | Tín hiệu hoạt động gặp lỗi giữa quá trình hoạt động |
| 4 | 08 | Van bốn chiều đã bị ngược, gây sự đảo ngược về hướng và thay đổi nhiệt độ theo chiều ngược lại |
| 5 | 09 | Dàn lạnh không thay đổi nhiệt độ và máy nén không hoạt động |
| 6 | 11 | Lỗi quạt dàn lạnh |
| 7 | 12 | Có một số lỗi bất thường khác có thể xảy ra trên board dàn lạnh |
| 8 | 13 | Thiếu gas |
| 9 | 14 | Quá dòng mạch Inverter |
| 10 | 16 | Phát hiện vị trí ở cuộn dây máy nén: Bất thường hoặc mất kết nối |
| 11 | 17 | Lỗi mạch phát hiện dòng điện |
| 12 | 18 | Có các lỗi sau được phát hiện trong cảm biến nhiệt độ cục nóng: mất kết nối, lỗi cảm biến TE, mạch mở hoặc ngắt mạch |
| 13 | 19 | Phát hiện các lỗi sau trong cảm biến xả của dàn nóng: mất kết nối, lỗi cảm biến TL hoặc TD, mạch mở hoặc ngắt. mạch |
| 14 | 20 | Áp suất thấp |
| 15 | 21 | Áp suất cao |
| 16 | 25 | Lỗi mô tơ quạt thông gió |
| 17 | 97 | Lỗi thông tin tín hiệu |
| 18 | 98 | Trùng lặp địa chỉ |
| 19 | 99 | Không có thông tin từ dàn lạnh |
| 20 | 0B | Lỗi mực nước ở dàn lạnh |
| 21 | 0C | Có các lỗi sau được phát hiện trong cảm biến nhiệt độ phòng: mất kết nối, lỗi cảm biến TA, mạch mở hoặc ngắt mạch |
| 22 | 0D | Phát hiện các lỗi sau trong cảm biến trao đổi nhiệt: mất kết nối, lỗi cảm biến TC, mạch mở hoặc ngắt mạch |
| 23 | 0E | Lỗi cảm biến gas |
| 24 | 0F | Cảm biến làm mát trao đổi nhiệt phụ gặp lỗi |
| 25 | 1A | Lỗi hệ thống dẫn động quạt của cục nóng |
| 26 | 1B | Cảm biến nhiệt độ cục nóng gặp lỗi |
| 27 | 1C | Lỗi truyền động bộ nén cục nóng |
| 28 | 1D | Sau khi khởi động bộ nén, đã xảy ra lỗi báo thiết bị bảo vệ do quá dòng hoạt động |
| 29 | 1E | Phát hiện lỗi nhiệt độ xã và nhiệt độ xả máy nén khí cao |
| 30 | 1F | Bộ nén bị hỏng |
| 31 | B5 | Phát hiện rò rỉ chất làm lạnh ở mức độ thấp |
| 32 | B6 | Phát hiện rò rỉ chất làm lạnh ở mức độ cao |
| 33 | B7 | Lỗi 1 bộ phận trong nhóm thiết bị thụ động |
| 34 | EF | Lỗi quạt gầm phía trước |
Bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba 2 ký tự
Bảng mã lỗi 3 và 4 ký tự
Dưới đây là bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba Inverter với mã lỗi 3 và 4 ký tự:
| STT | Mã lỗi | Mô tả mã lỗi |
| 1 | TEEN | Lỗi nguồn điện quá áp |
| 2 | 0011 | Lỗi mô tơ quạt |
| 3 | 0012 | Lỗi PC board |
| 4 | 0013 | Lỗi nhiệt độ TC |
| 5 | 0021 | Lỗi hoạt động IOL |
| 6 | 0104 | Lỗi về cáp hoặc liên kết giữa dàn lạnh và dàn nóng |
| 7 | 0105 | Có lỗi cáp tín hiệu và lỗi liên kết từ dàn lạnh đến dàn nóng |
| 8 | 0111 | Lỗi mô tơ quạt dàn lạnh |
| 9 | 0112 | Lỗi PC board dàn lạnh |
| 10 | 0214 | Có sự ngắt mạch bảo vệ hoặc dòng Inverter thấp. |
| 11 | 0216 | Lỗi vị trí máy nén khí |
| 12 | 0217 | Phát hiện lỗi trong dòng điện của máy nén khí |
| 13 | 0218 | Cảm biến TE gặp lỗi, có thể là do ngắt mạch hoặc mạch cảm biến TS hoặc TE bị mở |
| 14 | 0219 | Cảm biến TD gặp lỗi, có thể là do ngắt mạch hoặc cảm biến TD bị mở |
| 15 | 0307 | lỗi về công suất tức thời và lỗi liên kết từ dàn lạnh đến dàn nóng |
| 16 | 0308 | Thay đổi nhiệt bộ trao đổi nhiệt của dàn lạnh |
| 17 | 0309 | Không thay đổi nhiệt độ ở dàn lạnh |
| 18 | 000C | Cảm biến TA gặp lỗi, có thể do mạch cảm biến bị mở hoặc ngắt mạch |
| 19 | 000D | Cảm biến TC gặp lỗi, có thể do mạch cảm biến bị mở hoặc ngắt mạch |
| 20 | 010C | Cảm biến TA gặp lỗi, có thể do mạch cảm biến bị mở hoặc ngắt mạch |
| 21 | 010D | Cảm biến TC gặp lỗi, có thể do mạch cảm biến bị mở hoặc ngắt mạch |
| 22 | 021A | Mô tơ quạt dàn nóng gặp lỗi |
| 23 | 021B | Cảm biến TE gặp lỗi |
| 24 | 021C | Mạch drive của máy nén khí gặp lỗi |
| 25 | 031D | Máy nén khí gặp lỗi, rotor của máy nén đang bị khoá |
| 26 | 031E | Nhiệt độ của máy nén khí cao |
| 27 | 031F | Dòng máy nén khí quá cao |
Mã lỗi máy lạnh Toshiba 3 và 4 ký tự
>> Có thể bạn quan tâm: Mã lỗi máy lạnh Panasonic
Cách khắc phục các mã lỗi máy lạnh Toshiba
Sau đây Điện máy ELC sẽ mách bạn 2 cách sửa chữa tiện lợi và hữu ích với các mã lỗi điều hòa Toshiba hiện nay.
Các bước xử lý khi gặp mã lỗi
Khi phát hiện máy lạnh Toshiba báo lỗi, bạn nên thực hiện tuần tự các bước sau trước khi liên hệ kỹ thuật viên.
- Tắt nguồn và khởi động lại (Reset): Tắt máy bằng remote, sau đó ngắt cầu dao điện hoặc rút phích cắm. Chờ 5-10 phút để hệ thống reset hoàn toàn, sau đó cấp điện và bật máy lại. Đây là cách giải quyết các lỗi phần mềm tạm thời hoặc nhiễu điện.
- Kiểm tra kết nối điện: Đảm bảo ổ cắm và dây nguồn máy lạnh hoạt động bình thường, không bị đứt hoặc hở. Đồng thời, kiểm tra cầu dao riêng của máy và các dây tín hiệu kết nối giữa dàn lạnh và dàn nóng (đặc biệt nếu gặp lỗi E01, E06) có bị lỏng hay đứt không.
- Vệ sinh máy lạnh cơ bản: Vệ sinh lưới lọc dàn lạnh và dàn nóng để loại bỏ bụi bám (chú ý ngắt điện trước khi vệ sinh dàn nóng). Đảm bảo không có vật cản xung quanh dàn nóng (khoảng cách tối thiểu 50cm để tránh các lỗi quá nhiệt và cảm biến.
Nhận sự hỗ trợ từ nhân viên kỹ thuật
Trong trường hợp máy lạnh của bạn đang trong thời gian bảo hành, hãy liên hệ ngay với trung tâm bảo hành của Toshiba để nhận được hỗ trợ tốt nhất. Nếu máy lạnh đã hết thời gian bảo hành, bạn có thể liên hệ với các đơn vị sửa chữa điều hòa uy tín và đáng tin cậy như Điện lạnh ELC để nhận được sự trợ giúp. Sau khi kỹ thuật viên kiểm tra và xác định lỗi máy lạnh, họ sẽ tiến hành khắc phục và sửa chữa lỗi nhanh chóng.

Lời khuyên sử dụng máy lạnh Toshiba hiệu quả
Phòng bệnh hơn chữa bệnh – việc sử dụng và bảo dưỡng máy lạnh đúng cách sẽ giúp hạn chế tối đa các sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Dưới đây là những lời khuyên thiết thực từ chuyên gia điện lạnh.
- Lịch bảo dưỡng: Vệ sinh lưới lọc 2 tuần – 1 tháng/lần. Vệ sinh tổng thể (dàn nóng/lạnh) 3-6 tháng/lần. Kiểm tra gas và bảo dưỡng chuyên sâu 12-18 tháng/lần. Tăng tần suất gấp đôi cho khu vực sử dụng cường độ cao (nhà hàng, thương mại).
- Kỹ thuật vệ sinh an toàn: Luôn ngắt nguồn điện trước khi vệ sinh. Tránh dùng nước áp lực mạnh hoặc hóa chất tẩy rửa mạnh. Đảm bảo các bộ phận khô hoàn toàn trước khi cấp điện trở lại.
- Dấu hiệu cần bảo trì: Máy làm lạnh yếu, có tiếng ồn, mùi hôi, rò rỉ nước bất thường, hoặc hóa đơn điện tăng đột biến. Khi có các dấu hiệu này, nên liên hệ dịch vụ chuyên nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về mã lỗi máy lạnh Toshiba
Trong quá trình sử dụng và xử lý mã lỗi máy lạnh Toshiba, người dùng thường có nhiều thắc mắc cần được giải đáp. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất.
Máy lạnh Toshiba nhấp nháy đèn nhưng không hiện mã lỗi thì phải làm sao?
Khi máy lạnh Toshiba nhấp nháy đèn nhưng không hiện mã lỗi, bạn cần sử dụng remote để kiểm tra mã lỗi ẩn bằng cách nhấn giữ đồng thời nút “Mode” và “Fan” trong 5 giây, sau đó xử lý theo mã lỗi hiển thị.
Có thể tự xóa mã lỗi máy lạnh Toshiba không?
Có, bạn hoàn toàn có thể tự xóa mã lỗi máy lạnh Toshiba trong nhiều trường hợp. Cách đơn giản nhất là reset máy bằng cách ngắt hoàn toàn nguồn điện trong 5-10 phút, sau đó cấp điện và bật máy lại. Thao tác này sẽ xóa các mã lỗi tạm thời do xung đột phần mềm hoặc nhiễu điện.

Trong bài trên, Điện máy ELC đã cung cấp cho các bạn chi tiết và toàn diện về các mã lỗi máy lạnh Toshiba, từ những lỗi cơ bản đến những lỗi phức tạp. Với những trường hợp có các vấn đề vượt quá khả năng sửa chữa hoặc cần sự can thiệp chuyên nghiệp, chúng ta nên tìm đến dịch vụ kỹ thuật đáng tin cậy và không nên tự ý thực hiện các biện pháp sửa chữa phức tạp mà không có kiến thức và kỹ năng cần thiết.
Điện máy ELC là một đơn vị cung cấp dịch vụ bảo trì máy lạnh uy tín, giá tốt và đáng tin cậy cho khách hàng của mình. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này, chúng tôi đã xây dựng được danh tiếng và được biết đến là một đối tác đáng tin cậy trong việc cung cấp các dịch vụ bảo trì và sửa chữa máy lạnh. Chúng tôi hiểu rằng khách hàng đánh giá cao sự tin cậy và hiệu quả của dịch vụ bảo trì máy lạnh. Vì vậy, chúng tôi luôn cam kết cung cấp các dịch vụ chất lượng cao với chi phí hợp lý nhất.

